lục tục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nối tiếp nhau, không đồng loạt: Diễn tả hành động xảy ra liên tiếp, từng người một hoặc từng nhóm nhỏ một, không phải tất cả cùng một lúc.
- Thong thả, không gấp gáp: Có thể mang sắc thái chỉ sự di chuyển hoặc hành động một cách chậm rãi, thưa thớt.
Trạng từ:
- Một cách nối tiếp, lần lượt: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một sự việc diễn ra theo kiểu nối đuôi nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Mọi người lục tục đến hội trường. (Mọi người nối tiếp nhau đến hội trường.)
- Sau tiếng chuông, học sinh lục tục ra về. (Sau tiếng chuông, học sinh lần lượt ra về.)
- Khách mời lục tục có mặt từ sáng sớm. (Khách mời có mặt nối tiếp nhau từ sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lục tục kéo đến": diễn tả một nhóm người hoặc sự vật xuất hiện hoặc đến một cách liên tục, thưa thớt.
- Nghe tin có quà, lũ trẻ lục tục kéo đến. (Nghe tin có quà, lũ trẻ nối đuôi nhau kéo đến.)
"lục tục ra đi": rời đi một cách lần lượt, không ồ ạt.
- Sau buổi họp, mọi người lục tục ra đi. (Sau buổi họp, mọi người lần lượt ra về.)
Biến thể và từ gần giống
Lần lượt (trạng từ): theo thứ tự trước sau.
- Các thí sinh lần lượt bước vào phòng thi. (Các thí sinh theo thứ tự bước vào phòng thi.)
Thong thả (tính từ, trạng từ): chậm rãi, không vội vàng.
- Anh ấy thong thả bước trên con đường làng. (Anh ấy chậm rãi bước trên con đường làng.)
Từ đồng nghĩa
- Lần lượt: theo thứ tự.
- Tiếp nối: cái này nối tiếp cái kia.
- Thưa thớt: ít và cách xa nhau về thời gian hoặc không gian.
Từ trái nghĩa
- Cùng lúc: xảy ra tại một thời điểm.
- Đồng loạt: tất cả cùng hành động một lúc.
- Ồ ạt: nhiều và diễn ra mạnh mẽ, dồn dập.
Thành ngữ / Cụm từ cố định liên quan
- "Lục tục như kiến": ví von cảnh tượng nhiều người/nhiều vật di chuyển nối đuôi nhau liên tục, giống như đàn kiến.
- Dân làng khiêng đồ cứu trợ lục tục như kiến. (Dân làng khiêng đồ cứu trợ nối đuôi nhau như đàn kiến.)
- Nối tiếp nhau: Mọi người lục tục đến hội trường.